Định Danh một số khái niệm và thuật ngữ cơ bản trong tử vi

Rate this post

Người mới học tử vi thường rất lúng túng và không biết bắt đầu từ đâu vì họ chưa quen với “ngôn ngữ” của tử vi. Khi đọc các tài liệu, họ thường cảm thấy mông lung và khó hiểu. Với phương châm “dẫn dắt” mọi người đến với tử vi một cách dễ dàng, chúng tôi sẽ hướng dẫn từng bước để mọi người có cái nhìn tổng quan nhất về tử vi từ cơ bản đến nâng cao.

Điểm mấu chốt khi học luận đoán lá số tử vi

Khi học về luận đoán lá số tử vi, điểm mấu chốt là hiểu rõ các thuật ngữ và khái niệm cơ bản. Dưới đây là một số thuật ngữ quan trọng cần biết:

Thuật ngữ chỉ vị trí thuận lợi, hoặc bất lợi của các sao

  1. Miếu địa: Đây là vị trí tốt nhất đối với một sao. Nó giống như nơi mà sao đó được thờ kính.
  2. Vượng địa: Đây là vị trí thuận lợi đối với một sao.
  3. Đắc địa: Đây là vị trí hợp với một sao.
  4. Bình hòa: Đây là vị trí không làm cho sao thêm sáng sủa, cũng không làm cho sao bị mờ ám.
  5. Hãm địa: Đây là vị trí bất lợi đối với một sao, làm cho sao đó bị mờ ám.
  6. Sao tọa thủ: Đây là sao đã được an tại một cung.
  7. Sao đơn thủ: Đây là sao đã được an tại một cung, nhưng không gặp Chính diệu khác cũng tại cung đó.
  8. Nhiều sao tọa thủ đồng cung: Đây là tình huống khi nhiều sao đã được an tại cùng một cung.
  9. Nhiều sao hội hợp: Đây là tình huống khi nhiều sao gặp nhau tại cùng một cung, hay chiếu lẫn nhau.
  10. Sao sáng sủa tốt đẹp: Đây là sao có đặc tính tốt, hoặc sao đã được an tại một trong những vị trí như miếu địa, vượng địa, đắc địa đối với sao đó.
  11. Sao mờ ám xấu xa: Đây là sao có đặc tính xấu, hoặc sao đã được an tại vị trí mà đối với sao đó là hãm địa.

Một vài thuật ngữ chung

  1. An sao: Đây là phương thức để xác định vị trí của khoảng 110 sao trên địa bàn.
  2. Âm dương: Đây là hai khái niệm để chỉ hai thực thể đối lập ban đầu tạo nên toàn bộ vũ trụ. Âm thể hiện những gì yếu đuối, tối tăm, thụ động, nữ tính, mềm mại,… còn DƯƠNG thể hiện sự mạnh mẽ, ánh sáng, nam tính, cứng rắn… Triết lý giải thích vũ trụ dựa trên Âm và Dương được gọi là triết lý Âm Dương.
  3. Ngũ Hành: Theo thuyết duy vật cổ đại, tất cả mọi vật chất cụ thể được tạo nên trong thế giới này đều do năm yếu tố ban đầu là nước, lửa, đất, cây cỏ và kim loại. Tức năm hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ.
  4. Thiên can (gọi tắt là can): Đây là các chỉ số của can, gồm 10 can chia theo âm dương và ngũ hành. Can tính Dương gồm: Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm. Can tính Âm gồm: Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý.
  5. Địa chi (gọi tắt là chi): Đây là các chỉ số của chi, gồm 12 chi phân theo ngũ hành. Chỉ có Thổ là 4 địa chi là Thìn, Tuất, Sửu, Mùi.
  6. Ngũ hành sinh khắc: Đây là mối quan hệ sinh khắc giữa các ngũ hành theo quy luật ngũ hành tương sinh. Ví dụ: Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim.
  7. Ngũ hành tương khắc: Đây là mối quan hệ khắc giữa các ngũ hành theo quy luật ngũ hành tương khắc. Ví dụ: Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim.
  8. Địa chi lục hợp: Đây là nhóm các cung thuộc chi tam hợp. Ví dụ: Thân Tý Thìn, Hợi Mão Mùi.
  9. Địa chi lục xung: Đây là quan hệ xung quanh bản cung và đối cung. Ví dụ: Tý Ngọ, Sửu Mùi, Dần Thân, Mão Dậu, Thìn Tuất, Tị Hợi.
  10. Địa chi tam hội: Đây là nhóm các cung thuộc tam hội cục. Ví dụ: Thân Tý Thìn tam hội Thủy.
  11. Tam phương tứ chính: Đây là các cung thuộc nhóm tam hợp hoặc tứ chính hoặc tứ mộ.
  12. Bản cung: Đây là cung đang xem xét.
  13. Đối cung: Đây là cung đối diện với bản cung.
  14. Tam hợp: Đây là các cung thuộc nhóm tam hợp.
  15. Lục Thân cung: Đây là các cung Mệnh, Huynh, Phu thê, Tử tức, Nô bộc, Phụ mẫu.
  16. Đại vận: Đây là vận hạn trong 10 năm.
  17. Tiểu vận: Đây là vận thế trong 1 năm.

Nắm vững những khái niệm và thuật ngữ cơ bản này là rất quan trọng để có thể hiểu và áp dụng hiệu quả tử vi. Hãy lưu ý rằng thực hành tử vi đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm, vì vậy luôn nghiên cứu và học hỏi thêm để trở thành một chuyên gia tử vi đích thực.

Đọc thêm:

Định Danh một số khái niệm và thuật ngữ cơ bản trong tử vi
Ngũ hành tương sinh – tương khắc

Related Posts

Kiếm Phong Kim: Bí ẩn của mệnh hợp và màu sắc

Bạn đã bao giờ nghe về Kiếm Phong Kim? Đây là một trong những câu hỏi đang được quan tâm nhiều nhất hiện nay. Trong bài viết…

Xem tử vi 2020 tuổi Mậu Thân 1968 nam mạng

Mậu Thân: 53 Tuổi – Nam mạngCó thể bạn quan tâm Chồng mệnh Thổ vợ mệnh Thổ: Sự hợp nhau hay tương khắc? Lịch vạn sự ngày…

Tự học tử vi bài 17: Khái niệm cơ bản về tinh diệu

Tự học tử vi bài 17: Khái niệm cơ bản về tinh diệuCó thể bạn quan tâm Cách chọn ngày cưới và váy cưới phù hợp trong…

Mối Quan Hệ Hợp Nhau Giữa Mệnh Hỏa Và Mệnh Thổ

Trong phong thủy, khi hai mệnh khắc nhau, việc hòa hợp và tương hợp suốt cuộc đời sẽ trở nên khó khăn. Thậm chí, những sự khác…

Lý giải tử vi tuổi Bính Tý năm 2020 nữ mạng (1996) – Vượng hay Suy?

Xem ngay ⏩ Tử vi bính tý 2021 nữ mạng chi tiết vận hạn 12 tháng Có thể bạn quan tâm Người MỆNH THỔ chọn trang sức…

Vòng tay phong thủy cho nam nữ mệnh Thổ đẹp

Những người mệnh Thổ thường được yêu mến bởi tính cách ôn hòa, chữ tín, trung thành và cẩn thận. Họ thích làm việc trong lĩnh vực…