Bạn có biết không? “Bắt bị can, bị cáo để tạm giam” là một biện pháp quan trọng để ngăn chặn tội phạm và bảo vệ quyền lợi của công chúng. Điều này được đề cập trong Điều 113 của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015. Hãy cùng tìm hiểu về nội dung quan trọng này và những điều kiện để thực hiện biện pháp này.
- Tội “Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản” theo Luật số 12/2017/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật hình sự năm 2015
- LUẬT ĐẠI TÂM
- Thẩm quyền giải quyết khiếu nại quyết định hành chính, hành vi hành chính
- Thẩm quyền chứng thực giấy tờ
- ‘Che giấu tội phạm’ và ‘Không tố giác tội phạm’ theo Bộ luật Hình sự 2015
Bắt bị can, bị cáo để tạm giam là gì?
Bắt bị can, bị cáo để tạm giam đơn giản là việc bắt người đã bị khởi tố hoặc đã có quyết định đưa vụ án ra xét xử. Biện pháp này nhằm ngăn chặn những nguy cơ tiếp tục phạm tội, tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự. Điều này giúp đảm bảo an ninh, trật tự xã hội và sự công bằng trong tố tụng.
Bạn đang xem: Điều 113 BLTTHS năm 2015: Tương tác với “Bắt bị can, bị cáo để tạm giam”
Nhưng bạn có biết rõ về các điều kiện và quyền hạn của các cơ quan có thẩm quyền trong việc bắt người để tạm giam không? Hãy cùng tìm hiểu thêm nhé!
Các điều kiện và quyền hạn
Căn cứ bắt người:
Mặc dù BLTTHS không quy định cụ thể trường hợp nào thì được bắt bị can, bị cáo để tạm giam, nhưng chúng ta có thể hiểu rằng chỉ khi hai điều kiện sau đây được đáp ứng thì việc bắt người mới được thực hiện:
- Người bị bắt phải là bị can hoặc bị cáo.
- Việc tạm giam người bị bắt là cần thiết để đảm bảo cho việc điều tra, truy tố, xét xử.
Thẩm quyền bắt người:
Các cơ quan có thẩm quyền để ra lệnh bắt bị can, bị cáo để tạm giam bao gồm:
- Thủ trưởng, Phó thủ trưởng Cơ quan điều tra.
- Viện trưởng, Phó viện trưởng Viện kiểm soát.
- Chánh án, Phó chánh án và Hội đồng xét xử.
Điều quan trọng là lệnh bắt của Cơ quan điều tra phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành. Điều này đảm bảo tính công bằng và hợp pháp trong quá trình điều tra và xét xử.
Thủ tục bắt người:
Khi tiến hành bắt người, người thi hành lệnh bắt phải tuân thủ các quy định sau đây:
- Đọc lệnh, quyết định và giải thích quyền, nghĩa vụ của người bị bắt.
- Lập biên bản về việc bắt và giao lệnh, quyết định cho người bị bắt.
- Người bị bắt tại nơi cư trú hoặc nơi khác phải có đại diện chính quyền xã, phường, thị trấn và người chứng kiến.
- Người bị bắt tại nơi làm việc, học tập phải có đại diện của cơ quan, tổ chức nơi người đó làm việc, học tập chứng kiến.
- Nếu bắt người tại nơi khác, phải có sự chứng kiến của đại diện chính quyền địa phương.
Điều 113: Quyền và trách nhiệm của các cơ quan
Điều 113 của BLTTHS năm 2015 quy định về quyền và trách nhiệm của các cơ quan trong việc bắt bị can, bị cáo để tạm giam. Dưới đây là nội dung quan trọng của điều này:
- Các cơ quan có quyền ra lệnh, quyết định bắt bị can, bị cáo để tạm giam bao gồm:
- Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp. Trường hợp này, lệnh bắt phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành.
- Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân và Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự các cấp.
- Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân và Chánh án, Phó Chánh án Tòa án quân sự các cấp; Hội đồng xét xử.
- Lệnh bắt, quyết định phê chuẩn lệnh, quyết định bắt phải ghi rõ các thông tin sau:
- Họ tên, địa chỉ của người bị bắt.
- Lý do bắt và các nội dung quy định tại khoản 2 Điều 132 của BLTTHS năm 2015.
Đồng thời, người thi hành lệnh, quyết định phải đọc lệnh, quyết định; giải thích lệnh, quyết định, quyền và nghĩa vụ của người bị bắt và phải lập biên bản về việc bắt; giao lệnh, quyết định cho người bị bắt.
- Không được bắt người vào ban đêm, trừ trường hợp bắt quả tang hoặc bắt người đang bị truy nã.
Tổng kết
Xem thêm : Luật Đất Đai 2024: Thêm quyền giải quyết tranh chấp đất đai
Biện pháp “Bắt bị can, bị cáo để tạm giam” là một công cụ quan trọng để đảm bảo tính công bằng trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Nắm vững những điều kiện và quyền hạn của các cơ quan có thẩm quyền sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình này.
Đừng quên truy cập Luật Sư Tuấn để biết thêm thông tin chi tiết và được tư vấn trực tiếp từ chuyên gia pháp luật. Hãy cùng chung tay xây dựng một xã hội công bằng và an toàn!
Nguồn: https://luatsutuan.net
Danh mục: Kiến thức luật sư